Cách dùng công cụ
- Vốn ban đầu / Đầu tư thêm hàng tháng: số tiền bỏ vào lúc đầu và số bỏ thêm mỗi tháng.
- Tỷ suất cổ tức: cổ tức một năm chia cho thị giá cổ phiếu. Có thể tham khảo mức gần đây của cổ phiếu hoặc quỹ ETF trả cổ tức.
- Tăng giá cổ phiếu mỗi năm: mức tăng giá, tách riêng khỏi cổ tức. Để 0 nếu chỉ muốn xem tác dụng của cổ tức.
- Cổ tức nhận được sẽ: chọn tái đầu tư (mua thêm cổ phiếu) hoặc nhận tiền mặt.
- Thuế cổ tức: nhập mức áp dụng cho bạn; để 0 nếu không chắc.
Hiệu ứng của việc tái đầu tư
Khi tái đầu tư, số cổ phiếu bạn nắm tăng lên, và cổ tức kỳ sau cũng tăng theo. Đây là cổ tức đẻ ra cổ tức — càng để lâu khoảng cách càng lớn. Dòng "Nhờ tái đầu tư tăng thêm" trong kết quả chính là chênh lệch so với việc nhận tiền mặt.
Cách tính
Mỗi tháng công cụ thực hiện lần lượt:
- Giá cổ phiếu tăng bằng 1/12 mức tăng năm.
- Cổ tức = giá trị danh mục × (tỷ suất cổ tức ÷ 12), sau đó trừ thuế.
- Nếu chọn tái đầu tư thì dùng cổ tức sau thuế mua thêm cổ phiếu.
- Cộng khoản đầu tư thêm hàng tháng.
Ví dụ
100 triệu, tỷ suất cổ tức 4%, giá không đổi, không thuế, tái đầu tư trong 10 năm → khoảng 149 triệu, nhiều hơn khoảng 9 triệu so với nhận cổ tức bằng tiền mặt.
Ví dụ 20 năm: tái đầu tư hay nhận tiền mặt
Vốn ban đầu 100 triệu ₫, đầu tư thêm 3 triệu ₫/tháng, tỷ suất cổ tức 5%, giá tăng 4%/năm, thuế cổ tức 5%, trong 20 năm. Tổng tiền tự bỏ ra là 820 triệu ₫ trong cả hai trường hợp.
| Tái đầu tư | Nhận tiền mặt | |
|---|---|---|
| Giá trị danh mục cuối kỳ | khoảng 2,49 tỷ ₫ | khoảng 1,31 tỷ ₫ |
| Cổ tức tiền mặt đã nhận (cộng dồn) | — | khoảng 595 triệu ₫ |
| Tổng tài sản | khoảng 2,49 tỷ ₫ | khoảng 1,91 tỷ ₫ |
| Cổ tức mỗi tháng ở năm cuối (sau thuế) | khoảng 9,9 triệu ₫ | khoảng 5,2 triệu ₫ |
Chênh lệch tổng tài sản là gần 590 triệu ₫ — khoảng 72% số tiền bạn đã bỏ ra. Quan trọng hơn: ở năm thứ 20, danh mục tái đầu tư tạo ra gần gấp đôi dòng cổ tức mỗi tháng. Nếu mục tiêu là sống bằng cổ tức khi về hưu, đó là khác biệt quyết định.
Lưu ý con số "nhận tiền mặt" ở trên giả định bạn giữ nguyên số cổ tức đó. Thực tế, cổ tức về tài khoản thường bị tiêu mất — khi đó khoảng cách còn lớn hơn.
Khi nào nên nhận tiền mặt
Tái đầu tư không phải lúc nào cũng đúng:
- Khi bạn đã cần dòng tiền — ví dụ đã nghỉ hưu và sống bằng cổ tức.
- Khi danh mục đã quá tập trung vào một cổ phiếu: dùng cổ tức để mua tài sản khác giúp phân tán rủi ro.
- Khi bạn còn nợ lãi cao: trả nợ lãi 12–15% thường có lợi hơn mua thêm cổ phiếu tỷ suất 5%.
Tỷ suất cổ tức cao chưa chắc là tốt
Một cổ phiếu có tỷ suất cổ tức 10% có thể vì giá đã giảm mạnh do doanh nghiệp gặp khó — và cổ tức kỳ sau có thể bị cắt. Trước khi nhập một con số cao vào công cụ, hãy xem doanh nghiệp đó đã trả cổ tức ổn định trong nhiều năm hay chưa, và lợi nhuận có đủ để trả hay không.
Ở Việt Nam, nhiều doanh nghiệp trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt. Cổ tức cổ phiếu làm tăng số cổ phần nhưng giá thường điều chỉnh giảm tương ứng, nên không tạo ra giá trị như cổ tức tiền mặt được tái đầu tư. Công cụ này tính theo cổ tức tiền mặt.
Lưu ý khi đọc kết quả
- Giả định tỷ suất cổ tức giữ nguyên so với giá và cổ tức được chia đều hàng tháng. Thực tế cổ tức trả theo quý hoặc năm và có thể tăng giảm theo kết quả kinh doanh.
- Thuế cổ tức khác nhau theo quốc gia và loại tài khoản. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.