Cách dùng công cụ
- Chi tiêu mỗi tháng khi nghỉ hưu: số tiền cần mỗi tháng sau khi nghỉ hưu, tính theo giá cả hiện tại.
- Lương hưu dự kiến: lương hưu BHXH hoặc các khoản nhận đều đặn khác (theo giá hiện tại). Phần tài sản chỉ phải bù cho khoản còn thiếu.
- Còn bao nhiêu năm nữa nghỉ hưu / Số năm sống sau nghỉ hưu: thời gian chuẩn bị và thời gian sử dụng.
- Lạm phát: công cụ giả định chi tiêu và lương hưu đều tăng theo lạm phát.
- Lợi nhuận sau khi nghỉ hưu: mức sinh lời của tài sản trong thời gian nghỉ hưu, thường nên đặt thận trọng.
- Tài sản hưu trí hiện có / Lợi nhuận trước khi nghỉ hưu: số đã tích lũy và mức sinh lời từ nay đến lúc nghỉ.
Cách tính
- Số tiền cần mỗi tháng = chi tiêu − lương hưu.
- Giả định mỗi năm rút khoản đó (tăng theo lạm phát) và phần còn lại tiếp tục sinh lời, công cụ tính tài sản cần có tại thời điểm nghỉ hưu.
- Trừ đi phần tài sản hiện có đã sinh lời đến lúc đó, rồi tính số tiền phải tiết kiệm mỗi tháng để bù phần thiếu.
Lợi nhuận thực = (1 + lợi nhuận sau nghỉ hưu) ÷ (1 + lạm phát) − 1
Tài sản cần có (giá hiện tại)
= Số tiền thiếu mỗi năm × (1 − (1 + lợi nhuận thực)^−số năm) ÷ lợi nhuận thực × (1 + lợi nhuận thực)
Ví dụ
Chi tiêu 20 triệu/tháng, lương hưu 5 triệu, nghỉ hưu sau 25 năm và sống 25 năm sau đó, lạm phát 4%, lợi nhuận sau nghỉ hưu 5%: tài sản cần có khoảng 4,02 tỷ theo giá hiện tại (tương đương khoảng 10,7 tỷ vào thời điểm nghỉ hưu). Nếu đang có 300 triệu và đầu tư với 8%/năm, bạn cần tiết kiệm thêm khoảng 9,53 triệu mỗi tháng.
Ba yếu tố thay đổi kết quả nhiều nhất
Giữ nguyên ví dụ trên (chi tiêu 20 triệu/tháng, đang có 300 triệu, lạm phát 4%, lợi nhuận 8% trước và 5% sau nghỉ hưu) và thay đổi từng yếu tố:
1. Bắt đầu sớm hay muộn
| Còn bao nhiêu năm đến nghỉ hưu | Cần tiết kiệm mỗi tháng |
|---|---|
| 35 năm | khoảng 5,34 triệu ₫ |
| 25 năm | khoảng 9,53 triệu ₫ |
| 15 năm | khoảng 18,63 triệu ₫ |
Bắt đầu muộn 10 năm khiến số tiền mỗi tháng tăng gần gấp đôi. Người 30 tuổi và người 40 tuổi có cùng mục tiêu nhưng gánh nặng hoàn toàn khác.
2. Lương hưu
| Lương hưu mỗi tháng (giá hiện tại) | Tài sản cần có | Cần tiết kiệm mỗi tháng |
|---|---|---|
| 0 ₫ | khoảng 5,36 tỷ ₫ | khoảng 13,46 triệu ₫ |
| 5 triệu ₫ | khoảng 4,02 tỷ ₫ | khoảng 9,53 triệu ₫ |
| 8 triệu ₫ | khoảng 3,22 tỷ ₫ | khoảng 7,17 triệu ₫ |
Mỗi 1 triệu ₫ lương hưu hằng tháng giảm khoảng 270 triệu ₫ tài sản cần tích lũy. Đó là lý do việc duy trì đóng BHXH đủ năm có giá trị lớn hơn nhiều người nghĩ.
3. Sống lâu hơn dự tính
Nếu tính sống 30 năm sau nghỉ hưu thay vì 25 năm, tài sản cần có tăng từ khoảng 4,02 tỷ lên 4,72 tỷ ₫ (giá hiện tại). Rủi ro lớn nhất của kế hoạch hưu trí không phải là chết sớm, mà là sống lâu hơn số tiền mình có. Hãy chọn số năm dư ra thay vì vừa đủ.
Lương hưu BHXH: những điểm cần biết
- Tuổi nghỉ hưu đang tăng dần theo Bộ luật Lao động 2019: đến năm 2028 là 62 tuổi với nam, đến năm 2035 là 60 tuổi với nữ (với điều kiện lao động bình thường).
- Số năm đóng tối thiểu để có lương hưu là 15 năm, theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024 có hiệu lực từ 1/7/2025.
- Mức lương hưu phụ thuộc số năm đóng và mức lương đóng BHXH bình quân, nên thường thấp hơn đáng kể so với thu nhập khi đang làm việc.
Hãy tra cứu quá trình đóng và mức hưởng dự kiến trên ứng dụng VssID, rồi nhập con số đó (theo giá hiện tại) vào ô lương hưu. Nếu bạn làm tự do và chưa tham gia BHXH, có thể cân nhắc BHXH tự nguyện để có thêm một nguồn thu nhập suốt đời.
Tài sản hưu trí nên để ở đâu
Trước khi nghỉ hưu, thời gian dài cho phép chấp nhận biến động để đạt lợi nhuận cao hơn. Càng gần ngày nghỉ hưu, càng nên chuyển dần sang tài sản ổn định — vì một đợt thị trường giảm mạnh ngay năm đầu nghỉ hưu có thể làm hao hụt tài sản vĩnh viễn, khi bạn buộc phải bán ra để chi tiêu.
Một cách đơn giản: giữ sẵn 2–3 năm chi tiêu ở tiền gửi tiết kiệm, phần còn lại tiếp tục đầu tư dài hạn.
Lưu ý khi đọc kết quả
- Chưa tính thuế, chi phí y tế lớn và biến động lợi nhuận. Nếu thị trường giảm mạnh ngay đầu giai đoạn nghỉ hưu, số tiền cần có sẽ lớn hơn.
- Mức lương hưu dự kiến có thể tra cứu trên ứng dụng VssID của Bảo hiểm xã hội Việt Nam. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.