Vì sao là 2 tỷ
2 tỷ đồng là cột mốc nhiều người trẻ ở Việt Nam đặt ra đầu tiên: đủ làm phần vốn tự có cho một căn hộ ở thành phố lớn khi kết hợp với khoản vay, hoặc đủ làm một quỹ dự phòng vững chắc cho cả gia đình. Nó đủ lớn để thay đổi cuộc sống, nhưng vẫn đạt được bằng tiền lương nếu có kế hoạch.
Công cụ này cho biết mỗi tháng cần để dành bao nhiêu để có 2 tỷ trong thời gian bạn chọn, hoặc mất bao lâu với số tiền bạn đang để dành.
Cách dùng
- Số tiền đã có: nhập khoản đã tích lũy — mục tiêu còn lại sẽ giảm tương ứng.
- Lợi nhuận năm: gửi tiết kiệm thì nhập lãi suất hiện tại; đầu tư thì nhập mức thận trọng.
- Chọn "Mỗi tháng bao nhiêu?" hoặc "Mất bao lâu?" tùy điều bạn muốn biết.
Cần để dành bao nhiêu mỗi tháng
| Thời gian | Không có lợi nhuận | Lợi nhuận 6%/năm | 6%/năm, đã có 300 triệu |
|---|---|---|---|
| 5 năm | 33,3 triệu ₫ | 28,7 triệu ₫ | 22,9 triệu ₫ |
| 7 năm | 23,8 triệu ₫ | 19,2 triệu ₫ | 14,8 triệu ₫ |
| 10 năm | 16,7 triệu ₫ | 12,2 triệu ₫ | 8,9 triệu ₫ |
| 15 năm | 11,1 triệu ₫ | 6,9 triệu ₫ | 4,3 triệu ₫ |
Đọc theo hàng: kéo từ 5 năm lên 10 năm, số tiền cần để dành mỗi tháng giảm hơn một nửa. Đọc theo cột cuối: 300 triệu có sẵn từ đầu làm giảm khoảng 3,3 triệu ₫ mỗi tháng ở mốc 10 năm.
Bạn đang để dành bao nhiêu? Mất bao lâu?
Với lợi nhuận 6%/năm, bắt đầu từ 0:
| Để dành mỗi tháng | Thời gian đến 2 tỷ | Nếu không có lợi nhuận |
|---|---|---|
| 5 triệu ₫ | khoảng 18 năm 5 tháng | 33 năm 4 tháng |
| 10 triệu ₫ | khoảng 11 năm 7 tháng | 16 năm 8 tháng |
| 15 triệu ₫ | khoảng 8 năm 7 tháng | 11 năm 2 tháng |
| 20 triệu ₫ | khoảng 6 năm 10 tháng | 8 năm 4 tháng |
Ở mức để dành thấp, lợi nhuận rút ngắn thời gian rất nhiều (gần 15 năm với 5 triệu/tháng). Ở mức để dành cao, bạn đến đích nhanh nên lợi nhuận có ít thời gian phát huy tác dụng hơn.
Tỷ lệ tiết kiệm quan trọng hơn lợi nhuận
Ở quy mô 2 tỷ, số tiền bạn bỏ ra mỗi tháng ảnh hưởng đến kết quả nhiều hơn mức lợi nhuận. Hãy nghĩ theo tỷ lệ trên thu nhập:
- Thu nhập gia đình 30 triệu ₫/tháng, để dành 30% → 9 triệu ₫/tháng → khoảng 12 năm 6 tháng (6%/năm).
- Cùng thu nhập, để dành 50% → 15 triệu ₫/tháng → khoảng 8 năm 7 tháng.
Tăng tỷ lệ tiết kiệm từ 30% lên 50% rút ngắn gần 4 năm — điều mà việc tăng lợi nhuận từ 6% lên 8% khó làm được, mà lại không tăng rủi ro.
1 tỷ đầu tiên là chặng khó nhất
Với 10 triệu ₫/tháng và lợi nhuận 6%/năm:
| Mốc | Đạt được sau |
|---|---|
| 500 triệu ₫ | khoảng 3 năm 9 tháng |
| 1 tỷ ₫ | khoảng 6 năm 10 tháng |
| 1,5 tỷ ₫ | khoảng 9 năm 5 tháng |
| 2 tỷ ₫ | khoảng 11 năm 7 tháng |
Tỷ đầu tiên mất gần 7 năm, tỷ thứ hai chỉ mất gần 5 năm — vì khi đó số dư lớn đã tự sinh lãi đáng kể mỗi tháng. Nếu bạn đang ở năm thứ 3 và thấy chậm, đó là bình thường: đường đi nhanh dần về sau.
Ba cách giúp bạn đi nhanh hơn
- Trích tiền tiết kiệm trước khi tiêu: đặt lệnh chuyển tiền tự động ngay ngày nhận lương sẽ dễ giữ kỷ luật hơn.
- Mỗi lần tăng lương, tăng phần để dành: dành một nửa phần tăng thêm cho mục tiêu, bạn vẫn thấy cuộc sống khá hơn mà tiến độ nhanh hơn.
- Đặt thời gian thực tế: mục tiêu quá gấp khiến số tiền hàng tháng lớn và dễ bỏ cuộc giữa chừng.
Lưu ý khi đọc kết quả
- Kết quả trước thuế, giả định lợi nhuận đều đặn mỗi năm và chỉ mang tính tham khảo.
- 2 tỷ sau 10 năm có sức mua thấp hơn 2 tỷ hôm nay. Nếu 2 tỷ là giá căn hộ hôm nay, hãy dùng công cụ tính theo số tiền mục tiêu với mục tiêu đã điều chỉnh theo lạm phát.
- Mục tiêu lớn hơn, dài hạn hơn? Xem cách tích lũy 10 tỷ.